bướu giáp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một khối u hoặc sưng phồng bất thường ở vùng cổ, phía trước khí quản: "Bướu giáp" là tên gọi chung cho tình trạng tuyến giáp phì đại, tạo thành một khối có thể nhìn thấy hoặc sờ thấy được ở cổ. Đây là một bệnh lý, không phải là một khối u ung thư trong phần lớn trường hợp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người phụ nữ đó có một bướu giáp khá lớn ở cổ.
- Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị bướu giáp đơn thuần do thiếu i-ốt.
- Cô ấy phải phẫu thuật để cắt bỏ bướu giáp vì nó chèn ép đường thở.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bướu giáp đơn thuần": Chỉ tình trạng tuyến giáp to lên nhưng không kèm theo rối loạn chức năng (cường giáp hoặc suy giáp) hay viêm nhiễm.
- "bướu giáp độc": Chỉ tình trạng tuyến giáp phì đại kèm theo tăng sản xuất hormone, gây ra các triệu chứng cường giáp.
- "bướu giáp nhân": Chỉ tình trạng trong tuyến giáp phì đại xuất hiện một hoặc nhiều nhân (khối riêng biệt).
Biến thể và từ gần giống
- Bướu cổ (danh từ): Tên gọi dân gian phổ biến hơn cho "bướu giáp", thường dùng để chỉ tình trạng tuyến giáp to nhìn thấy rõ ở vùng cổ.
- Phình giáp (danh từ): Thuật ngữ y khoa đồng nghĩa, chỉ sự mở rộng bất thường của tuyến giáp.
Từ đồng nghĩa
- Bướu cổ: Từ thông dụng, dễ hiểu hơn trong giao tiếp đời thường.
- Phình giáp: Từ chuyên môn.
Các cụm từ liên quan
- Cắt bướu giáp: Phẫu thuật loại bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp bị phì đại.
- Bệnh nhân được chỉ định cắt bướu giáp để giảm chèn ép.
- Điều trị bướu giáp: Quá trình sử dụng thuốc (như hormone thay thế, i-ốt phóng xạ) hoặc phẫu thuật để thu nhỏ hoặc loại bỏ bướu giáp.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bướu giáp")