bướu giáp

bướu giáp

Người phụ nữ đó có một bướu giáp khá lớn ở cổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một khối u hoặc sưng phồng bất thườngvùng cổ, phía trước khí quản: "Bướu giáp" tên gọi chung cho tình trạng tuyến giáp phì đại, tạo thành một khối có thể nhìn thấy hoặc sờ thấy đượccổ. Đây một bệnh , không phải một khối u ung thư trong phần lớn trường hợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người phụ nữ đó một bướu giáp khá lớncổ.
    • Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị bướu giáp đơn thuần do thiếu i-ốt.
    • ấy phải phẫu thuật để cắt bỏ bướu giáp chèn ép đường thở.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bướu giáp đơn thuần": Chỉ tình trạng tuyến giáp to lên nhưng không kèm theo rối loạn chức năng (cường giáp hoặc suy giáp) hay viêm nhiễm.
  • "bướu giáp độc": Chỉ tình trạng tuyến giáp phì đại kèm theo tăng sản xuất hormone, gây ra các triệu chứng cường giáp.
  • "bướu giáp nhân": Chỉ tình trạng trong tuyến giáp phì đại xuất hiện một hoặc nhiều nhân (khối riêng biệt).
Biến thể từ gần giống
  • Bướu cổ (danh từ): Tên gọi dân gian phổ biến hơn cho "bướu giáp", thường dùng để chỉ tình trạng tuyến giáp to nhìn thấy vùng cổ.
  • Phình giáp (danh từ): Thuật ngữ y khoa đồng nghĩa, chỉ sự mở rộng bất thường của tuyến giáp.
Từ đồng nghĩa
  • Bướu cổ: Từ thông dụng, dễ hiểu hơn trong giao tiếp đời thường.
  • Phình giáp: Từ chuyên môn.
Các cụm từ liên quan
  • Cắt bướu giáp: Phẫu thuật loại bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp bị phì đại.
    • Bệnh nhân được chỉ định cắt bướu giáp để giảm chèn ép.
  • Điều trị bướu giáp: Quá trình sử dụng thuốc (như hormone thay thế, i-ốt phóng xạ) hoặc phẫu thuật để thu nhỏ hoặc loại bỏ bướu giáp.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bướu giáp")